in the raw

in the raw

A toddler runs through the sprinkler in the raw on a hot summer day.

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): "in the raw" có nghĩa trạng thái tự nhiên, không che đậy, đặc biệt không mặc quần áo. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật (informal) để chỉ trạng thái khỏa thân hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi quanh nhà trong trạng thái không mặc quần áo.)
  • (Họa sĩ thích vẽ người mẫu trong trạng thái tự nhiên, không che đậy.)
  • (Đừng mở cửa! Tôi đang không mặc quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the raw" cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều đódạng thô, chưa qua xử lý hoặc tinh chế (ít phổ biến hơn):
    • He showed his emotions in the raw. (Anh ấy bộc lộ cảm xúc của mình một cách nguyên bản, không che giấu.)
  • Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "khỏa thân" nghĩa chính phổ biến nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Raw (tính từ): sống, thô, chưa chín, chưa qua chế biến (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "khỏa thân").
  • In the buff (thành ngữ, thân mật): cũng có nghĩa khỏa thân.
    • They went swimming in the buff. (Họ đi bơi trong trạng thái khỏa thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked: khỏa thân, trần truồng.
  • Bare: trần, không che đậy.
  • Unclothed: không mặc quần áo.
  • Stark naked: hoàn toàn trần truồng (nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in the raw".
Thành ngữ liên quan
  • In the buff: đồng nghĩa, mang nghĩa khỏa thân.
  • Stark naked: nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không mặc .
  • As naked as a jaybird: thành ngữ so sánh, nghĩa trần truồng như chim non.